法定保險 fǎ dìng bǎo xiǎn · pháp định bảo hiểm Hán Việt: pháp định bảo hiểm · Pinyin: fǎ dìng bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinfǎ dìng bǎo xiǎnHán Việtpháp định bảo hiểmCấu tạo法 + 定 + 保 + 險 · pháp + định + bảo + hiểm nghĩa thành phần: pháp + định + bảo + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强制保险。