法定假期 pháp định giả kì Hán Việt: pháp định giả kì Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 假 (giả) + 期 (kì)Hán Việtpháp định giả kìCấu tạo法 + 定 + 假 + 期 · pháp + định + giả + kì nghĩa thành phần: pháp + định + giả + kì Nghĩa EngCihui diesnon