法定利率 pháp định lợi suất Hán Việt: pháp định lợi suất Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 利 (lợi) + 率 (suất)Hán Việtpháp định lợi suấtCấu tạo法 + 定 + 利 + 率 · pháp + định + lợi + suất nghĩa thành phần: pháp + định + lợi + suất Nghĩa EngCihui 法定利率 ǎdìng lìlǜ n. legal rate of interest