法定勞役 pháp định lao dịch Hán Việt: pháp định lao dịch Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 勞 (lao) + 役 (dịch)Hán Việtpháp định lao dịchCấu tạo法 + 定 + 勞 + 役 · pháp + định + lao + dịch nghĩa thành phần: pháp + định + lao + dịch Nghĩa EngCihui 法定勞役 ǎdìng láoyì n. <law> forced labor