法定團體 pháp định đoàn thể Hán Việt: pháp định đoàn thể Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 團 (đoàn) + 體 (thể)Hán Việtpháp định đoàn thểCấu tạo法 + 定 + 團 + 體 · pháp + định + đoàn + thể nghĩa thành phần: pháp + định + đoàn + thể Nghĩa EngCihui 法定團體 ǎdìng tuántǐ p.w. statutory corporation