法定地址

fǎ dìng dì zhǐ pháp định địa chỉ

Hán Việt: pháp định địa chỉ · Pinyin: fǎ dìng dì zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (định) + (địa) + (chỉ)