法定匯率

pháp định hối suất

Hán Việt: pháp định hối suất

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (định) + (hối) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 法定匯率 ǎdìng huìlǜ n. official/pegged rate of exchange