法定註銷 pháp định chú tiêu Hán Việt: pháp định chú tiêu Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 註 (chú) + 銷 (tiêu)Hán Việtpháp định chú tiêuCấu tạo法 + 定 + 註 + 銷 · pháp + định + chú + tiêu nghĩa thành phần: pháp + định + chú + tiêu Nghĩa EngCihui 法定註銷 ǎdìng zhùxiāo n. legal annulment