法定滋息

pháp định tư tức

Hán Việt: pháp định tư tức

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (định) + (tư) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 法定滋息 ǎdìng zīxī n. civil benefits