法定票價 pháp định phiếu giá Hán Việt: pháp định phiếu giá Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 票 (phiếu) + 價 (giá)Hán Việtpháp định phiếu giáCấu tạo法 + 定 + 票 + 價 · pháp + định + phiếu + giá nghĩa thành phần: pháp + định + phiếu + giá Nghĩa EngCihui 法定票價 ǎdìng piàojià n. legal fare M:¹zhǒng/lèi