法定繼承 fǎ dìng jì chéng · pháp định kế thừa Hán Việt: pháp định kế thừa · Pinyin: fǎ dìng jì chéng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 繼 (kế) + 承 (thừa)Pinyinfǎ dìng jì chéngHán Việtpháp định kế thừaCấu tạo法 + 定 + 繼 + 承 · pháp + định + kế + thừa nghĩa thành phần: pháp + định + kế + thừa