法定貨幣

fǎ dìng huò bì pháp định hóa tệ

Hán Việt: pháp định hóa tệ · Pinyin: fǎ dìng huò bì

Tổng quan

tiền pháp định

Cấu tạo: (pháp) + (định) + (hóa) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền pháp định

Eng

  • CC-CEDICT fiat currency
  • Cihui fiat currency

ja

  • JMdict legal currency