法定資本 pháp định tư bổn Hán Việt: pháp định tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việtpháp định tư bổnCấu tạo法 + 定 + 資 + 本 · pháp + định + tư + bổn nghĩa thành phần: pháp + định + tư + bổn Nghĩa EngCihui 法定資本 ǎdìng zīběn n. authorized capital