法定資格 pháp định tư cách Hán Việt: pháp định tư cách Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 資 (tư) + 格 (cách)Hán Việtpháp định tư cáchCấu tạo法 + 定 + 資 + 格 · pháp + định + tư + cách nghĩa thành phần: pháp + định + tư + cách Nghĩa EngCihui 法定資格 ǎdìng zīgé n. legal qualifications