法爾卡什

fǎ ěr kǎ shí pháp nhĩ tạp thập

Hán Việt: pháp nhĩ tạp thập · Pinyin: fǎ ěr kǎ shí

Tổng quan

Farkas (tên tiếng Hungary)

Cấu tạo: (pháp) + (nhĩ) + (tạp) + (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Farkas (tên tiếng Hungary)

Eng

  • CC-CEDICT Farkas (Hungarian name)
  • Cihui Farkas (Hungarian name)