法爾斯省 fǎ ěr sī shěng · pháp nhĩ tư tỉnh Hán Việt: pháp nhĩ tư tỉnh · Pinyin: fǎ ěr sī shěng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 省 (tỉnh)Pinyinfǎ ěr sī shěngHán Việtpháp nhĩ tư tỉnhCấu tạo法 + 爾 + 斯 + 省 · pháp + nhĩ + tư + tỉnh nghĩa thành phần: pháp + nhĩ + tư + tỉnh