法屬圭亞納 fǎ shǔ guī yà nà · pháp chúc khuê á nạp Hán Việt: pháp chúc khuê á nạp · Pinyin: fǎ shǔ guī yà nà Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 屬 (chúc) + 圭 (khuê) + 亞 (á) + 納 (nạp)Pinyinfǎ shǔ guī yà nàHán Việtpháp chúc khuê á nạpCấu tạo法 + 屬 + 圭 + 亞 + 納 · pháp + chúc + khuê + á + nạp nghĩa thành phần: pháp + chúc + khuê + á + nạp