法常首座 pháp thường thủ tọa Hán Việt: pháp thường thủ tọa Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 常 (thường) + 首 (thủ) + 座 (tọa)Hán Việtpháp thường thủ tọaCấu tạo法 + 常 + 首 + 座 · pháp + thường + thủ + tọa nghĩa thành phần: pháp + thường + thủ + tọa