法庭命令 fǎtīng mìnglìng · pháp đình mệnh lệnh Hán Việt: pháp đình mệnh lệnh · Pinyin: fǎtīng mìnglìng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 庭 (đình) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Pinyinfǎtīng mìnglìngHán Việtpháp đình mệnh lệnhCấu tạo法 + 庭 + 命 + 令 · pháp + đình + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: pháp + đình + mệnh + lệnh Nghĩa EngCihui court order