法庭監守

pháp đình giam thủ

Hán Việt: pháp đình giam thủ

Tổng quan

quan khâm sai (của vua Anh ở một vùng), nhân viên chấp hành (ở toà án), người quản lý của địa chủ

Cấu tạo: (pháp) + (đình) + (giam) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan khâm sai (của vua Anh ở một vùng), nhân viên chấp hành (ở toà án), người quản lý của địa chủ