法庭程序 fǎ tíng chéng xù·pháp đình trình tự Hán Việt: pháp đình trình tự · Pinyin: fǎ tíng chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 庭 (đình) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinfǎ tíng chéng xùHán Việtpháp đình trình tựCấu tạo法 + 庭 + 程 + 序 · pháp + đình + trình + tự nghĩa thành phần: pháp + đình + trình + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thủ tục tố tụngĐứcHandedict Gerichtsverfahren Từ liên quan Gần nghĩa法庭律师 · 法庭监守 · 程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言