法庭程序 fǎ tíng chéng xù · pháp đình trình tự Hán Việt: pháp đình trình tự · Pinyin: fǎ tíng chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 庭 (đình) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinfǎ tíng chéng xùHán Việtpháp đình trình tựCấu tạo法 + 庭 + 程 + 序 · pháp + đình + trình + tự nghĩa thành phần: pháp + đình + trình + tự