法律制裁
pháp luật chế tài
Hán Việt: pháp luật chế tài · Pinyin: fǎ lǜ zhì cái
Tổng quan
chế tài pháp luật
Nghĩa
Việt
- Cihui hình phạt được quy định
- Cihui trừng phạt theo luật
- Tần suất từ chế tài pháp luật , hình phạt được quy định , trừng phạt theo luật
- Biên soạn legal sanctions
Eng
- Cihui legal sanction; prescribed punishment; punishable by law
- Tần suất từ n. legal sanctions