法律協助 fǎ lǜ xié zhù · pháp luật hiệp trợ Hán Việt: pháp luật hiệp trợ · Pinyin: fǎ lǜ xié zhù Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 協 (hiệp) + 助 (trợ)Pinyinfǎ lǜ xié zhùHán Việtpháp luật hiệp trợCấu tạo法 + 律 + 協 + 助 · pháp + luật + hiệp + trợ nghĩa thành phần: pháp + luật + hiệp + trợ