法律問題 fǎ lǜ wèn tí · pháp luật vấn đề Hán Việt: pháp luật vấn đề · Pinyin: fǎ lǜ wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinfǎ lǜ wèn tíHán Việtpháp luật vấn đềCấu tạo法 + 律 + 問 + 題 · pháp + luật + vấn + đề nghĩa thành phần: pháp + luật + vấn + đề Nghĩa jaJMdict legal problem