法律後果 fǎ lǜ hòu guǒ · pháp luật hậu quả Hán Việt: pháp luật hậu quả · Pinyin: fǎ lǜ hòu guǒ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 後 (hậu) + 果 (quả)Pinyinfǎ lǜ hòu guǒHán Việtpháp luật hậu quảCấu tạo法 + 律 + 後 + 果 · pháp + luật + hậu + quả nghĩa thành phần: pháp + luật + hậu + quả