法律情況

fǎ lǜ qíng kuàng pháp luật tình huống

Hán Việt: pháp luật tình huống · Pinyin: fǎ lǜ qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (luật) + (tình) + (huống)