法律時效 fǎ lǜ shí xiào · pháp luật thì hiệu Hán Việt: pháp luật thì hiệu · Pinyin: fǎ lǜ shí xiào Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 時 (thì) + 效 (hiệu)Pinyinfǎ lǜ shí xiàoHán Việtpháp luật thì hiệuCấu tạo法 + 律 + 時 + 效 · pháp + luật + thì + hiệu nghĩa thành phần: pháp + luật + thì + hiệu