法律程序 pháp luật trình tự Hán Việt: pháp luật trình tự Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtpháp luật trình tựCấu tạo法 + 律 + 程 + 序 · pháp + luật + trình + tự nghĩa thành phần: pháp + luật + trình + tự Nghĩa EngCihui 法律程序 ǎlǜ chéngxù n. legal procedure M:³xiàng/¹zhǒng