法律經濟學

fǎ lǜ jīng jì xué pháp luật kinh tể học

Hán Việt: pháp luật kinh tể học · Pinyin: fǎ lǜ jīng jì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (luật) + (kinh) + (tể) + (học)