法律翻譯

pháp luật phiên dịch

Hán Việt: pháp luật phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (luật) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 法律翻譯 ǎlǜ fānyì n. <lg.> legal translation