法律行為
pháp luật hành vi
Hán Việt: pháp luật hành vi · Pinyin: fǎ lǜ xíng wéi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以發生私法上法律效果為目的的行為,例如:買賣、租賃等。
Eng
- Cihui 法律行為 ǎlǜ xíngwéi n. legal action/act M:¹zhǒng
ja
- JMdict legal action|juridicial act