法律解決 pháp luật giải quyết Hán Việt: pháp luật giải quyết Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 解 (giải) + 決 (quyết)Hán Việtpháp luật giải quyếtCấu tạo法 + 律 + 解 + 決 · pháp + luật + giải + quyết nghĩa thành phần: pháp + luật + giải + quyết Nghĩa EngCihui 法律解決 ǎlǜ jiějué n. legal solution/settlement