法律諮詢 fǎlǜ zīxún · pháp luật ti tuân Hán Việt: pháp luật ti tuân · Pinyin: fǎlǜ zīxún Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 諮 (ti) + 詢 (tuân)Pinyinfǎlǜ zīxúnHán Việtpháp luật ti tuânCấu tạo法 + 律 + 諮 + 詢 · pháp + luật + ti + tuân nghĩa thành phần: pháp + luật + ti + tuân Nghĩa EngCihui legal advice