法律責任

fǎ lǜ zé rèn pháp luật trách nhâm

Hán Việt: pháp luật trách nhâm · Pinyin: fǎ lǜ zé rèn

Tổng quan

trách nhiệm pháp lý | trách nhiệm

Cấu tạo: (pháp) + (luật) + (trách) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trách nhiệm pháp lý | trách nhiệm

Eng

  • CC-CEDICT legal responsibility; liability
  • Cihui legal responsibility; liability