法律費用 fǎ lǜ fèi yòng · pháp luật phí dụng Hán Việt: pháp luật phí dụng · Pinyin: fǎ lǜ fèi yòng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 費 (phí) + 用 (dụng)Pinyinfǎ lǜ fèi yòngHán Việtpháp luật phí dụngCấu tạo法 + 律 + 費 + 用 · pháp + luật + phí + dụng nghĩa thành phần: pháp + luật + phí + dụng