法律顧問

pháp luật cố vấn

Hán Việt: pháp luật cố vấn

Tổng quan

1

Cấu tạo: (pháp) + (luật) + (cố) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1。 luật sư (trong một vụ kiện)。被指定或聘請在法律問題上為特定訴訟委託人、政府官員或公共團體提供建議或充當代表的律師。2。 luật sư đoàn; nhóm luật sư。對有關法人、社團(包括公司、企業)的法律所涉及的案件有專門研究的律師:法人、社團法律顧問。
  • Cihui 1

Eng

  • Cihui 法律顧問 ǎlǜ gùwèn n. legal advisor M:²wèi/¹míng