法律顧問 pháp luật cố vấn Hán Việt: pháp luật cố vấn Tổng quan 1 Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 顧 (cố) + 問 (vấn)Hán Việtpháp luật cố vấnCấu tạo法 + 律 + 顧 + 問 · pháp + luật + cố + vấn nghĩa thành phần: pháp + luật + cố + vấn Nghĩa ViệtCihui 1EngCihui 法律顧問 ǎlǜ gùwèn n. legal advisor M:²wèi/¹míng