法律體系

fǎ lǜ tǐ xì pháp luật thể hệ

Hán Việt: pháp luật thể hệ · Pinyin: fǎ lǜ tǐ xì

Tổng quan

khoa luật pháp, luật học, sự giỏi về luật pháp

Cấu tạo: (pháp) + (luật) + (thể) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa luật pháp, luật học, sự giỏi về luật pháp

Eng

  • Cihui 法律體系 ǎlǜ tǐxì n. bodies of law M:tào/¹zhǒng