法拉利汽車 fǎ lā lì qì chē · pháp lạp lợi khí xa Hán Việt: pháp lạp lợi khí xa · Pinyin: fǎ lā lì qì chē Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 拉 (lạp) + 利 (lợi) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinfǎ lā lì qì chēHán Việtpháp lạp lợi khí xaCấu tạo法 + 拉 + 利 + 汽 + 車 · pháp + lạp + lợi + khí + xa nghĩa thành phần: pháp + lạp + lợi + khí + xa Nghĩa EngCihui Ferrari