法拉利車隊 fǎ lā lì chē duì · pháp lạp lợi xa đội Hán Việt: pháp lạp lợi xa đội · Pinyin: fǎ lā lì chē duì Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 拉 (lạp) + 利 (lợi) + 車 (xa) + 隊 (đội)Pinyinfǎ lā lì chē duìHán Việtpháp lạp lợi xa độiCấu tạo法 + 拉 + 利 + 車 + 隊 · pháp + lạp + lợi + xa + đội nghĩa thành phần: pháp + lạp + lợi + xa + đội