法拉第籠

fǎ lā dì lóng pháp lạp đệ lung

Hán Việt: pháp lạp đệ lung · Pinyin: fǎ lā dì lóng

Tổng quan

(physics) Faraday cage

Cấu tạo: (pháp) + (lạp) + (đệ) + (lung)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (physics) Faraday cage
  • Cihui (physics) Faraday cage