法政牧師 fǎ zhèng mù shī · pháp chánh mục sư Hán Việt: pháp chánh mục sư · Pinyin: fǎ zhèng mù shī Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 政 (chánh) + 牧 (mục) + 師 (sư)Pinyinfǎ zhèng mù shīHán Việtpháp chánh mục sưCấu tạo法 + 政 + 牧 + 師 · pháp + chánh + mục + sư nghĩa thành phần: pháp + chánh + mục + sư