法政理化 pháp chánh lí hóa Hán Việt: pháp chánh lí hóa Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 政 (chánh) + 理 (lí) + 化 (hóa)Hán Việtpháp chánh lí hóaCấu tạo法 + 政 + 理 + 化 · pháp + chánh + lí + hóa nghĩa thành phần: pháp + chánh + lí + hóa Nghĩa EngCihui 法政理化 ǎ-zhèng-lǐ-huà n. law, politics, physics, and chemistry