法斯蒂夫 fǎ sī dì fū · pháp tư đế phu Hán Việt: pháp tư đế phu · Pinyin: fǎ sī dì fū Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 夫 (phu)Pinyinfǎ sī dì fūHán Việtpháp tư đế phuCấu tạo法 + 斯 + 蒂 + 夫 · pháp + tư + đế + phu nghĩa thành phần: pháp + tư + đế + phu