法斯賓德 fǎ sī bīn dé · pháp tư tân đức Hán Việt: pháp tư tân đức · Pinyin: fǎ sī bīn dé Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 斯 (tư) + 賓 (tân) + 德 (đức)Pinyinfǎ sī bīn déHán Việtpháp tư tân đứcCấu tạo法 + 斯 + 賓 + 德 · pháp + tư + tân + đức nghĩa thành phần: pháp + tư + tân + đức