法明上座 pháp minh thượng tọa Hán Việt: pháp minh thượng tọa Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 明 (minh) + 上 (thượng) + 座 (tọa)Hán Việtpháp minh thượng tọaCấu tạo法 + 明 + 上 + 座 · pháp + minh + thượng + tọa nghĩa thành phần: pháp + minh + thượng + tọa