法朗清族 pháp lãng thanh tộc Hán Việt: pháp lãng thanh tộc Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 朗 (lãng) + 清 (thanh) + 族 (tộc)Hán Việtpháp lãng thanh tộcCấu tạo法 + 朗 + 清 + 族 · pháp + lãng + thanh + tộc nghĩa thành phần: pháp + lãng + thanh + tộc Nghĩa EngCihui varangian