法林明高 fǎ lín míng gāo · pháp lâm minh cao Hán Việt: pháp lâm minh cao · Pinyin: fǎ lín míng gāo Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 林 (lâm) + 明 (minh) + 高 (cao)Pinyinfǎ lín míng gāoHán Việtpháp lâm minh caoCấu tạo法 + 林 + 明 + 高 · pháp + lâm + minh + cao nghĩa thành phần: pháp + lâm + minh + cao