法比加斯 fǎ bǐ jiā sī · pháp bỉ gia tư Hán Việt: pháp bỉ gia tư · Pinyin: fǎ bǐ jiā sī Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 比 (bỉ) + 加 (gia) + 斯 (tư)Pinyinfǎ bǐ jiā sīHán Việtpháp bỉ gia tưCấu tạo法 + 比 + 加 + 斯 · pháp + bỉ + gia + tư nghĩa thành phần: pháp + bỉ + gia + tư