法沃裡滕 fǎ wò lǐ téng · pháp ốc lí đằng Hán Việt: pháp ốc lí đằng · Pinyin: fǎ wò lǐ téng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 沃 (ốc) + 裡 (lí) + 滕 (đằng)Pinyinfǎ wò lǐ téngHán Việtpháp ốc lí đằngCấu tạo法 + 沃 + 裡 + 滕 · pháp + ốc + lí + đằng nghĩa thành phần: pháp + ốc + lí + đằng