法沃裡滕

fǎ wò lǐ téng pháp ốc lí đằng

Hán Việt: pháp ốc lí đằng · Pinyin: fǎ wò lǐ téng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (ốc) + (lí) + (đằng)